Tiếng Việt
Bộ trưởng bộ bưu điện tiếng Anh là gì?
bộ trưởng bộ bưu điện tiếng Anh là minister of Posts /ˈmɪnəstər ʌv poʊsts/. Chức vụ của người đứng đầu Bộ Bưu chính trong chính phủ, phụ trách lĩnh vực bưu chính và viễn thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
minister of Posts
Ví dụ câu với bộ trưởng bộ bưu điện / minister of Posts
- 1
Bộ trưởng Bộ Bưu chính đã công bố chính sách mới về dịch vụ bưu điện.
The Minister of Posts announced a new policy on postal services.
- 2
Chức vụ của bộ trưởng bộ bưu điện rất quan trọng trong việc phát triển hạ tầng truyền thông.
The role of the Minister of Posts is crucial in developing communication infrastructure.
Ghi chú dùng từ bộ trưởng bộ bưu điện
Bộ trưởng Bộ Bưu điện là người đứng đầu bộ ngành quản lý dịch vụ bưu chính và viễn thông. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bưu chính' (postal services), 'viễn thông' (telecommunications), và 'chính phủ' (government).
Video minh hoạ bộ trưởng bộ bưu điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ trưởng bộ bưu điện
- bộministry
- điệnelectricity
- TrưởngLeader
- bưu điệnpost office
- bộ trưởngMinister
- bộ trưởng bộ y tếminister of Health
- bộ trưởng giáo dụcminister of Education and Training
- bộ trưởng ngoại vụminister of Foreign Affairs
- bộ trưởng bộ công anminister of Public Security
- bộ trưởng bộ tư phápminister of Justice
- bộ trưởng quốc phòngminister of Defence
- bưu chính viễn thôngposts and telecommunications
Câu hỏi thường gặp về "bộ trưởng bộ bưu điện"
Bộ trưởng bộ bưu điện tiếng Anh là gì?
Bộ trưởng bộ bưu điện tiếng Anh là "minister of Posts" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ của người đứng đầu Bộ Bưu chính trong chính phủ, phụ trách lĩnh vực bưu chính và viễn thông.
"minister of Posts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"minister of Posts" nghĩa tiếng Việt là "bộ trưởng bộ bưu điện". Bộ trưởng Bộ Bưu điện là người đứng đầu bộ ngành quản lý dịch vụ bưu chính và viễn thông.
Phát âm "minister of Posts" như thế nào?
"minister of Posts" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstər ʌv poʊsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "minister of Posts"?
The Minister of Posts announced a new policy on postal services. — Bộ trưởng Bộ Bưu chính đã công bố chính sách mới về dịch vụ bưu điện.