Tiếng Việt
Bộ tư lệnh công binh tiếng Anh là gì?
bộ tư lệnh công binh tiếng Anh là combat engineer headquarters /ˈkɑmbæt ˈɛnʤəˈnɪr ˈhɛdˌkwɔrtərz/. Trụ sở chỉ huy của bộ phận công binh trong quân đội, chịu trách nhiệm về công tác kỹ thuật và xây dựng trong chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
combat engineer headquarters
Ví dụ câu với bộ tư lệnh công binh / combat engineer headquarters
- 1
The combat engineer headquarters coordinated the construction of bridges during the operation.
Trụ sở công binh đã điều phối xây dựng cầu trong chiến dịch.
- 2
The combat engineer headquarters provided technical support for the army’s fortifications.
Trụ sở công binh đã cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho các công trình phòng thủ của quân đội.
Ghi chú dùng từ bộ tư lệnh công binh
Bộ tư lệnh công binh là trung tâm chỉ huy của các kỹ sư chiến đấu, liên quan đến kỹ thuật quân sự, xây dựng và phòng thủ. Các thuật ngữ liên quan: engineering unit (đơn vị kỹ thuật), military engineering (kỹ thuật quân sự), command center (trung tâm chỉ huy).
Video minh hoạ bộ tư lệnh công binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ tư lệnh công binh
Câu hỏi thường gặp về "bộ tư lệnh công binh"
Bộ tư lệnh công binh tiếng Anh là gì?
Bộ tư lệnh công binh tiếng Anh là "combat engineer headquarters" (danh từ), nghĩa là: Trụ sở chỉ huy của bộ phận công binh trong quân đội, chịu trách nhiệm về công tác kỹ thuật và xây dựng trong chiến tranh.
"combat engineer headquarters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"combat engineer headquarters" nghĩa tiếng Việt là "bộ tư lệnh công binh". Bộ tư lệnh công binh là trung tâm chỉ huy của các kỹ sư chiến đấu, liên quan đến kỹ thuật quân sự, xây dựng và phòng thủ.
Phát âm "combat engineer headquarters" như thế nào?
"combat engineer headquarters" có phiên âm IPA /ˈkɑmbæt ˈɛnʤəˈnɪr ˈhɛdˌkwɔrtərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "combat engineer headquarters"?
Trụ sở công binh đã điều phối xây dựng cầu trong chiến dịch. — The combat engineer headquarters coordinated the construction of bridges during the operation.