The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ văn hóa thông tin tiếng Anh là gì?

bộ văn hóa thông tin tiếng Anh là Ministry of Culture and Information (historical) /ˈmɪnɪstri əv ˈkʌltʃə ənd ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bộ chịu trách nhiệm về văn hóa và thông tin trong chính phủ cũ của Việt Nam.

Hình minh hoạ "bộ văn hóa thông tin" tiếng Anh là "Ministry of Culture and Information (historical)"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ministry of Culture and Information (historical)

Danh từ
/ˈmɪnɪstri əv ˈkʌltʃə ənd ˌɪnfəˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với bộ văn hóa thông tin / Ministry of Culture and Information (historical)

  1. 1

    Bộ Văn hóa Thông tin đã tổ chức nhiều hoạt động văn hóa lớn.

    The Ministry of Culture and Information organized many major cultural activities.

  2. 2

    Chính sách của Bộ Văn hóa Thông tin ảnh hưởng đến ngành truyền thông.

    The policies of the Ministry of Culture and Information affected the media industry.

Ghi chú dùng từ bộ văn hóa thông tin

Bộ Văn hóa Thông tin là cơ quan cũ của chính phủ Việt Nam phụ trách về văn hóa và truyền thông. Các từ liên quan: 'bộ', 'văn hóa', 'thông tin'.

Video minh hoạ bộ văn hóa thông tin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ văn hóa thông tin

Câu hỏi thường gặp về "bộ văn hóa thông tin"

Bộ văn hóa thông tin tiếng Anh là gì?

Bộ văn hóa thông tin tiếng Anh là "Ministry of Culture and Information (historical)" (danh từ), nghĩa là: Bộ chịu trách nhiệm về văn hóa và thông tin trong chính phủ cũ của Việt Nam.

"Ministry of Culture and Information (historical)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ministry of Culture and Information (historical)" nghĩa tiếng Việt là "bộ văn hóa thông tin". Bộ Văn hóa Thông tin là cơ quan cũ của chính phủ Việt Nam phụ trách về văn hóa và truyền thông.

Phát âm "Ministry of Culture and Information (historical)" như thế nào?

"Ministry of Culture and Information (historical)" có phiên âm IPA /ˈmɪnɪstri əv ˈkʌltʃə ənd ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ministry of Culture and Information (historical)"?

The Ministry of Culture and Information organized many major cultural activities. — Bộ Văn hóa Thông tin đã tổ chức nhiều hoạt động văn hóa lớn.