Tiếng Việt
Bóc lột trẻ em tiếng Anh là gì?
Bóc lột trẻ em tiếng Anh là Exploit child labor /ˈɛksplɔɪt ʧaɪld ˈleɪbər/. Lợi dụng trẻ em để làm việc cực nhọc hoặc không công bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exploit child labor
Ví dụ câu với Bóc lột trẻ em / Exploit child labor
- 1
Công ty đó bị chỉ trích vì bóc lột trẻ em trong quá trình sản xuất.
The company was criticized for exploiting child labor in their manufacturing process.
- 2
Chính phủ cần có luật để ngăn chặn việc bóc lột trẻ em.
The government needs to implement laws to prevent the exploitation of child labor.
Ghi chú dùng từ Bóc lột trẻ em
Bóc lột trẻ em là hành động lợi dụng trẻ em để làm việc quá sức hoặc không công bằng. Các từ liên quan: 'child abuse' (ngược đãi trẻ em), 'forced labor' (lao động cưỡng bức), 'labor rights' (quyền lao động).
Video minh hoạ Bóc lột trẻ em
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bóc lột trẻ em
Câu hỏi thường gặp về "Bóc lột trẻ em"
Bóc lột trẻ em tiếng Anh là gì?
Bóc lột trẻ em tiếng Anh là "Exploit child labor" (động từ), nghĩa là: Lợi dụng trẻ em để làm việc cực nhọc hoặc không công bằng.
"Exploit child labor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exploit child labor" nghĩa tiếng Việt là "Bóc lột trẻ em". Bóc lột trẻ em là hành động lợi dụng trẻ em để làm việc quá sức hoặc không công bằng.
Phát âm "Exploit child labor" như thế nào?
"Exploit child labor" có phiên âm IPA /ˈɛksplɔɪt ʧaɪld ˈleɪbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exploit child labor"?
The company was criticized for exploiting child labor in their manufacturing process. — Công ty đó bị chỉ trích vì bóc lột trẻ em trong quá trình sản xuất.