Tiếng Việt
Bóc tách khối lượng xây dựng tiếng Anh là gì?
Bóc tách khối lượng xây dựng tiếng Anh là Construction takeoff /kənˈstrʌkʃən ˈteɪkɒf/. Quy trình xác định khối lượng công trình xây dựng từ bản vẽ kỹ thuật để lập dự toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Construction takeoff
Ví dụ câu với Bóc tách khối lượng xây dựng / Construction takeoff
- 1
Trong dự án, kỹ sư thực hiện bóc tách khối lượng xây dựng để tính toán chi phí.
The engineer performed a construction takeoff to estimate the project costs.
- 2
Bóc tách khối lượng xây dựng là bước quan trọng trong quản lý dự án xây dựng.
Construction takeoff is an essential step in construction project management.
Ghi chú dùng từ Bóc tách khối lượng xây dựng
Bóc tách khối lượng xây dựng giúp xác định khối lượng vật liệu và công việc cần thiết. Các thuật ngữ liên quan: 'dự toán' (cost estimation), 'bản vẽ kỹ thuật' (technical drawings), 'quản lý dự án' (project management).
Video minh hoạ Bóc tách khối lượng xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bóc tách khối lượng xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "Bóc tách khối lượng xây dựng"
Bóc tách khối lượng xây dựng tiếng Anh là gì?
Bóc tách khối lượng xây dựng tiếng Anh là "Construction takeoff" (danh từ), nghĩa là: Quy trình xác định khối lượng công trình xây dựng từ bản vẽ kỹ thuật để lập dự toán.
"Construction takeoff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Construction takeoff" nghĩa tiếng Việt là "Bóc tách khối lượng xây dựng". Bóc tách khối lượng xây dựng giúp xác định khối lượng vật liệu và công việc cần thiết.
Phát âm "Construction takeoff" như thế nào?
"Construction takeoff" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈteɪkɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Construction takeoff"?
The engineer performed a construction takeoff to estimate the project costs. — Trong dự án, kỹ sư thực hiện bóc tách khối lượng xây dựng để tính toán chi phí.