The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khối lượng tiếng Anh là gì?

khối lượng tiếng Anh là mass /mæs/. Khối lượng là lượng vật chất chứa trong một vật, thường được đo bằng đơn vị kilogram hoặc gram.

Hình minh hoạ "khối lượng" tiếng Anh là "mass"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mass

Danh từ
/mæs/

Ví dụ câu với khối lượng / mass

  1. 1

    Cân này có thể đo khối lượng của các vật nhỏ.

    This scale can measure the mass of small objects.

  2. 2

    Khối lượng của hành lý quá lớn để mang theo trên máy bay.

    The luggage's mass is too large to carry on the plane.

Ghi chú dùng từ khối lượng

Khối lượng liên quan đến trọng lượng của vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trọng lượng' (weight), 'khối lượng riêng' (density), và 'khối lượng tịnh' (net weight).

Video minh hoạ khối lượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khối lượng

Câu hỏi thường gặp về "khối lượng"

Khối lượng tiếng Anh là gì?

Khối lượng tiếng Anh là "mass" (danh từ), nghĩa là: Khối lượng là lượng vật chất chứa trong một vật, thường được đo bằng đơn vị kilogram hoặc gram.

"mass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mass" nghĩa tiếng Việt là "khối lượng". Khối lượng liên quan đến trọng lượng của vật thể.

Phát âm "mass" như thế nào?

"mass" có phiên âm IPA /mæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mass"?

This scale can measure the mass of small objects. — Cân này có thể đo khối lượng của các vật nhỏ.