Tiếng Việt
Máy bay cất cánh tiếng Anh là gì?
máy bay cất cánh tiếng Anh là airplane takeoff /ˈeərˌpleɪn ˈteɪkˌɒf/. Hành động máy bay rời khỏi mặt đất để bắt đầu chuyến bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
airplane takeoff
Ví dụ câu với máy bay cất cánh / airplane takeoff
- 1
The airplane takeoff was smooth and quick.
Chuyến cất cánh của máy bay rất mượt mà và nhanh chóng.
- 2
Passengers were excited during the airplane takeoff.
Hành khách rất hào hứng trong lúc máy bay cất cánh.
Ghi chú dùng từ máy bay cất cánh
Máy bay cất cánh là quá trình máy bay rời khỏi mặt đất để bay. Các từ liên quan: 'landing' (hạ cánh), 'flight' (chuyến bay), 'runway' (đường băng).
Video minh hoạ máy bay cất cánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy bay cất cánh
Câu hỏi thường gặp về "máy bay cất cánh"
Máy bay cất cánh tiếng Anh là gì?
Máy bay cất cánh tiếng Anh là "airplane takeoff" (danh từ), nghĩa là: Hành động máy bay rời khỏi mặt đất để bắt đầu chuyến bay.
"airplane takeoff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"airplane takeoff" nghĩa tiếng Việt là "máy bay cất cánh". Máy bay cất cánh là quá trình máy bay rời khỏi mặt đất để bay.
Phát âm "airplane takeoff" như thế nào?
"airplane takeoff" có phiên âm IPA /ˈeərˌpleɪn ˈteɪkˌɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "airplane takeoff"?
Chuyến cất cánh của máy bay rất mượt mà và nhanh chóng. — The airplane takeoff was smooth and quick.