Tiếng Việt
Bốc thăm chia bảng tiếng Anh là gì?
bốc thăm chia bảng tiếng Anh là draw /drɔ/. quá trình rút thăm để xác định các nhóm hoặc cặp đấu trong một cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
draw
Ví dụ câu với bốc thăm chia bảng / draw
- 1
Chúng tôi đã tham gia bốc thăm chia bảng cho giải đấu.
We participated in the draw for the tournament groups.
- 2
Kết quả bốc thăm đã xác định các đội thi đấu với nhau.
The draw results determined the matchups.
Ghi chú dùng từ bốc thăm chia bảng
Bốc thăm chia bảng là phương pháp chọn ngẫu nhiên các nhóm trong thi đấu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lottery' (xổ số), 'random selection' (lựa chọn ngẫu nhiên), và 'tournament' (giải đấu).
Video minh hoạ bốc thăm chia bảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bốc thăm chia bảng
Câu hỏi thường gặp về "bốc thăm chia bảng"
Bốc thăm chia bảng tiếng Anh là gì?
Bốc thăm chia bảng tiếng Anh là "draw" (danh từ), nghĩa là: quá trình rút thăm để xác định các nhóm hoặc cặp đấu trong một cuộc thi.
"draw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"draw" nghĩa tiếng Việt là "bốc thăm chia bảng". Bốc thăm chia bảng là phương pháp chọn ngẫu nhiên các nhóm trong thi đấu.
Phát âm "draw" như thế nào?
"draw" có phiên âm IPA /drɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "draw"?
We participated in the draw for the tournament groups. — Chúng tôi đã tham gia bốc thăm chia bảng cho giải đấu.