Tiếng Việt
Bọc vở tiếng Anh là gì?
Bọc vở tiếng Anh là Cover a notebook /ˈkʌvər ə ˈnoʊtbʊk/. Bọc vở là hành động phủ một lớp vật liệu bên ngoài để bảo vệ hoặc trang trí vở học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cover a notebook
Ví dụ câu với Bọc vở / Cover a notebook
- 1
Tôi đã bọc vở mới của mình bằng giấy dán màu sắc.
I covered my new notebook with colorful adhesive paper.
- 2
Cô ấy thường bọc vở để giữ cho nó sạch sẽ và đẹp hơn.
She often covers her notebook to keep it clean and attractive.
Ghi chú dùng từ Bọc vở
Bọc vở giúp bảo vệ và trang trí vở học. Các từ liên quan: 'bọc' (cover), 'bọc giấy' (cover with paper), 'bọc nhựa' (plastic cover).
Video minh hoạ Bọc vở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bọc vở
Câu hỏi thường gặp về "Bọc vở"
Bọc vở tiếng Anh là gì?
Bọc vở tiếng Anh là "Cover a notebook" (động từ), nghĩa là: Bọc vở là hành động phủ một lớp vật liệu bên ngoài để bảo vệ hoặc trang trí vở học.
"Cover a notebook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cover a notebook" nghĩa tiếng Việt là "Bọc vở". Bọc vở giúp bảo vệ và trang trí vở học.
Phát âm "Cover a notebook" như thế nào?
"Cover a notebook" có phiên âm IPA /ˈkʌvər ə ˈnoʊtbʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cover a notebook"?
I covered my new notebook with colorful adhesive paper. — Tôi đã bọc vở mới của mình bằng giấy dán màu sắc.