The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vở ô ly tiếng Anh là gì?

vở ô ly tiếng Anh là grid notebook /ɡrɪd ˈnoʊtbʊk/. Sổ tay có các ô vuông nhỏ để viết, thường dùng để học hoặc vẽ sơ đồ.

Hình minh hoạ "vở ô ly" tiếng Anh là "grid notebook"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grid notebook

Danh từ
/ɡrɪd ˈnoʊtbʊk/

Ví dụ câu với vở ô ly / grid notebook

  1. 1

    Tôi thường dùng vở ô ly để ghi chép bài học hàng ngày.

    I usually use a grid notebook to take notes during class.

  2. 2

    Bạn có thể vẽ sơ đồ trong vở ô ly để dễ hiểu hơn.

    You can draw diagrams in a grid notebook for better understanding.

Ghi chú dùng từ vở ô ly

Vở ô ly là loại sổ có các ô vuông nhỏ, phổ biến trong học tập và vẽ sơ đồ. Các từ liên quan: 'notebook' (sổ ghi chép), 'graph paper' (giấy vẽ sơ đồ), 'stationery' (đồ dùng văn phòng).

Video minh hoạ vở ô ly

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vở ô ly

Câu hỏi thường gặp về "vở ô ly"

Vở ô ly tiếng Anh là gì?

Vở ô ly tiếng Anh là "grid notebook" (danh từ), nghĩa là: Sổ tay có các ô vuông nhỏ để viết, thường dùng để học hoặc vẽ sơ đồ.

"grid notebook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grid notebook" nghĩa tiếng Việt là "vở ô ly". Vở ô ly là loại sổ có các ô vuông nhỏ, phổ biến trong học tập và vẽ sơ đồ.

Phát âm "grid notebook" như thế nào?

"grid notebook" có phiên âm IPA /ɡrɪd ˈnoʊtbʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grid notebook"?

I usually use a grid notebook to take notes during class. — Tôi thường dùng vở ô ly để ghi chép bài học hàng ngày.