Tiếng Việt
Nhãn vở tiếng Anh là gì?
nhãn vở tiếng Anh là notebook label /ˈnoʊtbʊk ˈleɪbəl/. Nhãn dán dùng để ghi tên hoặc thông tin trên sổ ghi chép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
notebook label
Ví dụ câu với nhãn vở / notebook label
- 1
I attached a notebook label to my journal.
Tôi dán nhãn vở vào cuốn sổ của mình.
- 2
Please write your name on the notebook label.
Vui lòng viết tên của bạn lên nhãn vở.
Ghi chú dùng từ nhãn vở
Nhãn vở giúp phân loại và nhận diện sổ ghi chép dễ dàng. Các từ liên quan: 'label' (nhãn), 'tag' (thẻ), 'sticker' (nhãn dán).
Video minh hoạ nhãn vở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhãn vở
Câu hỏi thường gặp về "nhãn vở"
Nhãn vở tiếng Anh là gì?
Nhãn vở tiếng Anh là "notebook label" (danh từ), nghĩa là: Nhãn dán dùng để ghi tên hoặc thông tin trên sổ ghi chép.
"notebook label" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"notebook label" nghĩa tiếng Việt là "nhãn vở". Nhãn vở giúp phân loại và nhận diện sổ ghi chép dễ dàng.
Phát âm "notebook label" như thế nào?
"notebook label" có phiên âm IPA /ˈnoʊtbʊk ˈleɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "notebook label"?
Tôi dán nhãn vở vào cuốn sổ của mình. — I attached a notebook label to my journal.