Tiếng Việt
Bọc hậu tiếng Anh là gì?
Bọc hậu tiếng Anh là Cover the rear /ˈkʌvər ðə rɪər/. Che chắn phía sau, bảo vệ phần đằng sau của một vật hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cover the rear
Ví dụ câu với Bọc hậu / Cover the rear
- 1
Lái xe cần bọc hậu để đảm bảo an toàn khi di chuyển.
The soldier was tasked to cover the rear during the retreat.
- 2
Chúng tôi đã bọc hậu cho nhóm để tránh bị tấn công từ phía sau.
They arranged for someone to cover the rear during the operation.
Ghi chú dùng từ Bọc hậu
Bọc hậu là hành động bảo vệ phía sau của một vật hoặc người. Các từ liên quan: 'guard' (bảo vệ), 'rear' (phía sau), 'protect' (bảo vệ).
Video minh hoạ Bọc hậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bọc hậu
Câu hỏi thường gặp về "Bọc hậu"
Bọc hậu tiếng Anh là gì?
Bọc hậu tiếng Anh là "Cover the rear" (động từ), nghĩa là: Che chắn phía sau, bảo vệ phần đằng sau của một vật hoặc người.
"Cover the rear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cover the rear" nghĩa tiếng Việt là "Bọc hậu". Bọc hậu là hành động bảo vệ phía sau của một vật hoặc người.
Phát âm "Cover the rear" như thế nào?
"Cover the rear" có phiên âm IPA /ˈkʌvər ðə rɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cover the rear"?
The soldier was tasked to cover the rear during the retreat. — Lái xe cần bọc hậu để đảm bảo an toàn khi di chuyển.