Tiếng Việt
Phòng đọc sách tiếng Anh là gì?
Phòng đọc sách tiếng Anh là Reading room /ˈriːdɪŋ ruːm/. Phòng trong thư viện dành cho việc đọc sách yên tĩnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reading room
Ví dụ câu với Phòng đọc sách / Reading room
- 1
Tôi thường đọc sách trong phòng đọc sách của thư viện.
I usually read books in the reading room of the library.
- 2
Phòng đọc sách mở cửa từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối.
The reading room is open from 8 am to 10 pm.
Ghi chú dùng từ Phòng đọc sách
Phòng đọc sách là nơi để đọc sách yên tĩnh trong thư viện. Các từ liên quan: thư viện (library), sách (book), đọc (read).
Video minh hoạ Phòng đọc sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng đọc sách
Câu hỏi thường gặp về "Phòng đọc sách"
Phòng đọc sách tiếng Anh là gì?
Phòng đọc sách tiếng Anh là "Reading room" (danh từ), nghĩa là: Phòng trong thư viện dành cho việc đọc sách yên tĩnh.
"Reading room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reading room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng đọc sách". Phòng đọc sách là nơi để đọc sách yên tĩnh trong thư viện.
Phát âm "Reading room" như thế nào?
"Reading room" có phiên âm IPA /ˈriːdɪŋ ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reading room"?
I usually read books in the reading room of the library. — Tôi thường đọc sách trong phòng đọc sách của thư viện.