The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bơi chó tiếng Anh là gì?

bơi chó tiếng Anh là dog paddle /dɔg ˈpædəl/. Kỹ thuật bơi tay chân không đều, giống như chó bơi, thường dùng để giữ thăng bằng hoặc di chuyển nhẹ nhàng trên mặt nước.

Hình minh hoạ "bơi chó" tiếng Anh là "dog paddle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dog paddle

Danh từ
/dɔg ˈpædəl/

Ví dụ câu với bơi chó / dog paddle

  1. 1

    Trong lớp học bơi, tôi đã học cách bơi chó để giữ thăng bằng.

    I learned the dog paddle to stay afloat during swimming lessons.

  2. 2

    Anh ấy thường dùng bơi chó khi mệt mỏi để tiết kiệm năng lượng.

    He often uses the dog paddle when tired to conserve energy.

Ghi chú dùng từ bơi chó

Bơi chó là kỹ thuật bơi đơn giản, phù hợp cho người mới bắt đầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'float' (nổi), 'tread water' (đi bộ dưới nước), và 'swimming strokes' (các kiểu bơi).

Video minh hoạ bơi chó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bơi chó

Câu hỏi thường gặp về "bơi chó"

Bơi chó tiếng Anh là gì?

Bơi chó tiếng Anh là "dog paddle" (danh từ), nghĩa là: Kỹ thuật bơi tay chân không đều, giống như chó bơi, thường dùng để giữ thăng bằng hoặc di chuyển nhẹ nhàng trên mặt nước.

"dog paddle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dog paddle" nghĩa tiếng Việt là "bơi chó". Bơi chó là kỹ thuật bơi đơn giản, phù hợp cho người mới bắt đầu.

Phát âm "dog paddle" như thế nào?

"dog paddle" có phiên âm IPA /dɔg ˈpædəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dog paddle"?

I learned the dog paddle to stay afloat during swimming lessons. — Trong lớp học bơi, tôi đã học cách bơi chó để giữ thăng bằng.