The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bơi sải tiếng Anh là gì?

bơi sải tiếng Anh là freestyle stroke /ˈfriˌstaɪl stroʊk/. Kỹ thuật bơi trong đó người bơi tự do sử dụng động tác sải tay và chân liên tục để di chuyển nhanh trong nước.

Hình minh hoạ "bơi sải" tiếng Anh là "freestyle stroke"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

freestyle stroke

Danh từ
/ˈfriˌstaɪl stroʊk/

Ví dụ câu với bơi sải / freestyle stroke

  1. 1

    Anh ấy thích bơi sải để giữ dáng.

    He enjoys doing the freestyle stroke to stay in shape.

  2. 2

    Trong cuộc thi, cô ấy đã thể hiện kỹ năng bơi sải xuất sắc.

    In the competition, she demonstrated excellent freestyle stroke skills.

Ghi chú dùng từ bơi sải

Bơi sải là kỹ thuật bơi phổ biến nhất, còn gọi là 'front crawl'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'breaststroke' (bơi ếch), 'backstroke' (bơi ngửa), và 'butterfly' (bơi bướm).

Video minh hoạ bơi sải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bơi sải

Câu hỏi thường gặp về "bơi sải"

Bơi sải tiếng Anh là gì?

Bơi sải tiếng Anh là "freestyle stroke" (danh từ), nghĩa là: Kỹ thuật bơi trong đó người bơi tự do sử dụng động tác sải tay và chân liên tục để di chuyển nhanh trong nước.

"freestyle stroke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"freestyle stroke" nghĩa tiếng Việt là "bơi sải". Bơi sải là kỹ thuật bơi phổ biến nhất, còn gọi là 'front crawl'.

Phát âm "freestyle stroke" như thế nào?

"freestyle stroke" có phiên âm IPA /ˈfriˌstaɪl stroʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "freestyle stroke"?

He enjoys doing the freestyle stroke to stay in shape. — Anh ấy thích bơi sải để giữ dáng.