Tiếng Việt
Bơi tiếng Anh là gì?
bơi tiếng Anh là swim /swɪm/. động từ chỉ hành động di chuyển trong nước bằng cách dùng các bộ phận của cơ thể như tay, chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swim
Ví dụ câu với bơi / swim
- 1
Tôi thích bơi vào cuối tuần.
I like to swim on weekends.
- 2
Cô ấy đã học cách bơi từ khi còn nhỏ.
She learned how to swim when she was young.
Ghi chú dùng từ bơi
Bơi là hoạt động di chuyển trong nước, liên quan đến các từ như 'dive' (lặn), 'float' (nổi), và 'swimmer' (người bơi).
Video minh hoạ bơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bơi
Câu hỏi thường gặp về "bơi"
Bơi tiếng Anh là gì?
Bơi tiếng Anh là "swim" (động từ), nghĩa là: động từ chỉ hành động di chuyển trong nước bằng cách dùng các bộ phận của cơ thể như tay, chân.
"swim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swim" nghĩa tiếng Việt là "bơi". Bơi là hoạt động di chuyển trong nước, liên quan đến các từ như 'dive' (lặn), 'float' (nổi), và 'swimmer' (người bơi).
Phát âm "swim" như thế nào?
"swim" có phiên âm IPA /swɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swim"?
I like to swim on weekends. — Tôi thích bơi vào cuối tuần.