Tiếng Việt
Bơi ngửa tiếng Anh là gì?
bơi ngửa tiếng Anh là backstroke /ˈbækˌstroʊk/. Bơi ngửa là kiểu bơi trong đó người bơi nằm ngửa, mặt hướng lên trên, dùng tay và chân để di chuyển trong nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
backstroke
Ví dụ câu với bơi ngửa / backstroke
- 1
Tôi thích tập bơi ngửa để thư giãn sau giờ làm việc.
I enjoy practicing backstroke to relax after work.
- 2
Trong cuộc thi, cô ấy đã hoàn thành phần bơi ngửa rất xuất sắc.
In the competition, she completed the backstroke very excellently.
Ghi chú dùng từ bơi ngửa
Bơi ngửa là một trong các kiểu bơi phổ biến, giúp phát triển cơ lưng và vai. Các thuật ngữ liên quan gồm 'freestyle' (bơi tự do), 'breaststroke' (bơi ức), và 'butterfly' (bơi bướm).
Video minh hoạ bơi ngửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bơi ngửa
Câu hỏi thường gặp về "bơi ngửa"
Bơi ngửa tiếng Anh là gì?
Bơi ngửa tiếng Anh là "backstroke" (danh từ), nghĩa là: Bơi ngửa là kiểu bơi trong đó người bơi nằm ngửa, mặt hướng lên trên, dùng tay và chân để di chuyển trong nước.
"backstroke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"backstroke" nghĩa tiếng Việt là "bơi ngửa". Bơi ngửa là một trong các kiểu bơi phổ biến, giúp phát triển cơ lưng và vai.
Phát âm "backstroke" như thế nào?
"backstroke" có phiên âm IPA /ˈbækˌstroʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "backstroke"?
I enjoy practicing backstroke to relax after work. — Tôi thích tập bơi ngửa để thư giãn sau giờ làm việc.