Tiếng Việt
Bơi đứng tiếng Anh là gì?
Bơi đứng tiếng Anh là Tread water /trɛd ˈwɔːtər/. Giữ thăng bằng trên mặt nước bằng cách đạp chân và giữ cơ thể nổi trên mặt nước mà không di chuyển về phía trước hoặc sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tread water
Ví dụ câu với Bơi đứng / Tread water
- 1
Trong lúc chờ cứu hộ, tôi phải bơi đứng để giữ thăng bằng.
While waiting for rescue, I had to tread water to stay afloat.
- 2
Các vận động viên bơi lội thường tập bơi đứng để nâng cao khả năng giữ thăng bằng.
Swimmers often practice treading water to improve their balance and endurance.
Ghi chú dùng từ Bơi đứng
Bơi đứng là kỹ năng giữ thăng bằng trên mặt nước mà không di chuyển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'floating' (nổi), 'swimming' (bơi lội), và 'lifeguard' (cứu hộ).
Video minh hoạ Bơi đứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bơi đứng
Câu hỏi thường gặp về "Bơi đứng"
Bơi đứng tiếng Anh là gì?
Bơi đứng tiếng Anh là "Tread water" (động từ), nghĩa là: Giữ thăng bằng trên mặt nước bằng cách đạp chân và giữ cơ thể nổi trên mặt nước mà không di chuyển về phía trước hoặc sau.
"Tread water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tread water" nghĩa tiếng Việt là "Bơi đứng". Bơi đứng là kỹ năng giữ thăng bằng trên mặt nước mà không di chuyển.
Phát âm "Tread water" như thế nào?
"Tread water" có phiên âm IPA /trɛd ˈwɔːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tread water"?
While waiting for rescue, I had to tread water to stay afloat. — Trong lúc chờ cứu hộ, tôi phải bơi đứng để giữ thăng bằng.