Tiếng Việt
Bôi mỡ vào da tiếng Anh là gì?
Bôi mỡ vào da tiếng Anh là Apply grease /əˈplaɪ ɡriːs/. Thoa mỡ lên da để bôi trơn hoặc bảo vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Apply grease
Ví dụ câu với Bôi mỡ vào da / Apply grease
- 1
Tôi cần bôi mỡ vào da để giảm ma sát khi làm việc.
I need to apply grease to the skin to reduce friction during work.
- 2
Anh ấy đã bôi mỡ vào da để giữ cho da mềm mại.
He applied grease to the skin to keep it soft.
Ghi chú dùng từ Bôi mỡ vào da
Bôi mỡ vào da là hành động thoa chất béo để bảo vệ hoặc làm trơn da. Các từ liên quan: 'bôi trơn' (lubricate), 'bảo vệ' (protect), 'mỡ' (grease).
Video minh hoạ Bôi mỡ vào da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bôi mỡ vào da
Câu hỏi thường gặp về "Bôi mỡ vào da"
Bôi mỡ vào da tiếng Anh là gì?
Bôi mỡ vào da tiếng Anh là "Apply grease" (động từ), nghĩa là: Thoa mỡ lên da để bôi trơn hoặc bảo vệ.
"Apply grease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Apply grease" nghĩa tiếng Việt là "Bôi mỡ vào da". Bôi mỡ vào da là hành động thoa chất béo để bảo vệ hoặc làm trơn da.
Phát âm "Apply grease" như thế nào?
"Apply grease" có phiên âm IPA /əˈplaɪ ɡriːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Apply grease"?
I need to apply grease to the skin to reduce friction during work. — Tôi cần bôi mỡ vào da để giảm ma sát khi làm việc.