The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mỡ bò tiếng Anh là gì?

mỡ bò tiếng Anh là grease /ɡriːs/. Chất béo hoặc dầu mỡ từ thịt bò, thường dùng để nấu ăn hoặc bôi trơn.

Hình minh hoạ "mỡ bò" tiếng Anh là "grease"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grease

Danh từ
/ɡriːs/

Ví dụ câu với mỡ bò / grease

  1. 1

    Tôi cần thêm chút mỡ bò để làm món kho.

    I need some grease to cook the stew.

  2. 2

    Mỡ bò giúp cho món ăn thêm phần ngon và mềm.

    Grease makes the dish more delicious and tender.

Ghi chú dùng từ mỡ bò

Mỡ bò là chất béo từ thịt bò, thường dùng trong nấu ăn hoặc để bôi trơn. Các từ liên quan gồm 'fat' (mỡ), 'oil' (dầu), 'lard' (mỡ lợn).

Video minh hoạ mỡ bò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mỡ bò

Câu hỏi thường gặp về "mỡ bò"

Mỡ bò tiếng Anh là gì?

Mỡ bò tiếng Anh là "grease" (danh từ), nghĩa là: Chất béo hoặc dầu mỡ từ thịt bò, thường dùng để nấu ăn hoặc bôi trơn.

"grease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grease" nghĩa tiếng Việt là "mỡ bò". Mỡ bò là chất béo từ thịt bò, thường dùng trong nấu ăn hoặc để bôi trơn.

Phát âm "grease" như thế nào?

"grease" có phiên âm IPA /ɡriːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grease"?

I need some grease to cook the stew. — Tôi cần thêm chút mỡ bò để làm món kho.