Tiếng Việt
Vú mỡ tiếng Anh là gì?
vú mỡ tiếng Anh là nipple grease /nɪpl ɡriːs/. Dịch mỡ ở núm vú, thường là chất nhờn hoặc dầu tự nhiên tiết ra từ núm vú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nipple grease
Ví dụ câu với vú mỡ / nipple grease
- 1
Chị ấy lau sạch vú mỡ trước khi cho bé bú.
She cleaned the nipple grease before breastfeeding the baby.
- 2
Vú mỡ có thể gây khó chịu nếu tích tụ quá nhiều.
Excess nipple grease can cause discomfort.
Ghi chú dùng từ vú mỡ
Vú mỡ là chất nhờn tự nhiên ở núm vú, giúp bảo vệ và giữ ẩm cho da. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nipple', nghĩa là 'núm vú', và 'lactation', nghĩa là 'cho con bú'.
Video minh hoạ vú mỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vú mỡ
Câu hỏi thường gặp về "vú mỡ"
Vú mỡ tiếng Anh là gì?
Vú mỡ tiếng Anh là "nipple grease" (danh từ), nghĩa là: Dịch mỡ ở núm vú, thường là chất nhờn hoặc dầu tự nhiên tiết ra từ núm vú.
"nipple grease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nipple grease" nghĩa tiếng Việt là "vú mỡ". Vú mỡ là chất nhờn tự nhiên ở núm vú, giúp bảo vệ và giữ ẩm cho da.
Phát âm "nipple grease" như thế nào?
"nipple grease" có phiên âm IPA /nɪpl ɡriːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nipple grease"?
She cleaned the nipple grease before breastfeeding the baby. — Chị ấy lau sạch vú mỡ trước khi cho bé bú.