Tiếng Việt
Dầu mỡ tiếng Anh là gì?
dầu mỡ tiếng Anh là grease /ɡriːs/. Chất bẩn hoặc chất béo dùng để bôi trơn hoặc làm trơn các bộ phận máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grease
Ví dụ câu với dầu mỡ / grease
- 1
Tôi cần lau sạch dầu mỡ trên tay sau khi sửa xe.
I need to clean the grease off my hands after fixing the car.
- 2
Dầu mỡ có thể gây bẩn quần áo của bạn.
Grease can stain your clothes.
Ghi chú dùng từ dầu mỡ
Dầu mỡ là chất béo hoặc chất bẩn dùng để bôi trơn máy móc. Các từ liên quan: lubricant (dầu bôi trơn), oil (dầu), fat (mỡ).
Video minh hoạ dầu mỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dầu mỡ
Câu hỏi thường gặp về "dầu mỡ"
Dầu mỡ tiếng Anh là gì?
Dầu mỡ tiếng Anh là "grease" (danh từ), nghĩa là: Chất bẩn hoặc chất béo dùng để bôi trơn hoặc làm trơn các bộ phận máy móc.
"grease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grease" nghĩa tiếng Việt là "dầu mỡ". Dầu mỡ là chất béo hoặc chất bẩn dùng để bôi trơn máy móc.
Phát âm "grease" như thế nào?
"grease" có phiên âm IPA /ɡriːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grease"?
I need to clean the grease off my hands after fixing the car. — Tôi cần lau sạch dầu mỡ trên tay sau khi sửa xe.