The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bơi nghệ thuật tiếng Anh là gì?

bơi nghệ thuật tiếng Anh là synchronized swimming /ˈsɪŋkrəˌnaɪzd ˈswɪmɪŋ/. Môn thể thao bơi trong đó các vận động viên thực hiện các động tác đồng bộ trên mặt nước.

Hình minh hoạ "bơi nghệ thuật" tiếng Anh là "synchronized swimming"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

synchronized swimming

Danh từ
/ˈsɪŋkrəˌnaɪzd ˈswɪmɪŋ/

Ví dụ câu với bơi nghệ thuật / synchronized swimming

  1. 1

    Các vận động viên bơi nghệ thuật biểu diễn rất đẹp mắt.

    Synchronized swimming requires precise timing and coordination.

  2. 2

    Bơi nghệ thuật là môn thể thao nghệ thuật dưới nước.

    She excels in synchronized swimming competitions.

Ghi chú dùng từ bơi nghệ thuật

Bơi nghệ thuật còn gọi là 'bơi đồng bộ', liên quan đến các thuật ngữ như 'choreography' (dàn dựng), 'routine' (chương trình biểu diễn), và 'water ballet' (ballet dưới nước).

Video minh hoạ bơi nghệ thuật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bơi nghệ thuật

Câu hỏi thường gặp về "bơi nghệ thuật"

Bơi nghệ thuật tiếng Anh là gì?

Bơi nghệ thuật tiếng Anh là "synchronized swimming" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao bơi trong đó các vận động viên thực hiện các động tác đồng bộ trên mặt nước.

"synchronized swimming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"synchronized swimming" nghĩa tiếng Việt là "bơi nghệ thuật". Bơi nghệ thuật còn gọi là 'bơi đồng bộ', liên quan đến các thuật ngữ như 'choreography' (dàn dựng), 'routine' (chương trình biểu diễn), và 'water ballet' (ballet dưới nước).

Phát âm "synchronized swimming" như thế nào?

"synchronized swimming" có phiên âm IPA /ˈsɪŋkrəˌnaɪzd ˈswɪmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "synchronized swimming"?

Synchronized swimming requires precise timing and coordination. — Các vận động viên bơi nghệ thuật biểu diễn rất đẹp mắt.