Tiếng Việt
Hồ bơi tiếng Anh là gì?
hồ bơi tiếng Anh là swimming pool /ˈswɪmɪŋ pul/. bể bơi, nơi để bơi lội và giải trí nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swimming pool
Ví dụ câu với hồ bơi / swimming pool
- 1
Tôi thích bơi ở hồ bơi của khách sạn.
I enjoy swimming in the hotel swimming pool.
- 2
Họ đã xây một hồ bơi mới trong khu dân cư.
They built a new swimming pool in the residential area.
Ghi chú dùng từ hồ bơi
Hồ bơi là nơi để bơi lội, thường có mái che hoặc không mái che. Các từ liên quan: 'bơi' (swimming), 'bể bơi' (swimming tank), 'giải trí' (entertainment).
Video minh hoạ hồ bơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ bơi
Câu hỏi thường gặp về "hồ bơi"
Hồ bơi tiếng Anh là gì?
Hồ bơi tiếng Anh là "swimming pool" (danh từ), nghĩa là: bể bơi, nơi để bơi lội và giải trí nước.
"swimming pool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swimming pool" nghĩa tiếng Việt là "hồ bơi". Hồ bơi là nơi để bơi lội, thường có mái che hoặc không mái che.
Phát âm "swimming pool" như thế nào?
"swimming pool" có phiên âm IPA /ˈswɪmɪŋ pul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swimming pool"?
I enjoy swimming in the hotel swimming pool. — Tôi thích bơi ở hồ bơi của khách sạn.