Tiếng Việt
Hồ tắm tiếng Anh là gì?
hồ tắm tiếng Anh là swimming pool /ˈswɪmɪŋ puːl/. bể bơi dùng để tắm và giải trí, thường có nước sạch và được xây dựng cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swimming pool
Ví dụ câu với hồ tắm / swimming pool
- 1
Chúng tôi đi đến hồ tắm để bơi vào cuối tuần.
We went to the swimming pool to swim over the weekend.
- 2
Hồ tắm này rất lớn và có nhiều trò chơi dưới nước.
This swimming pool is very large and has many water games.
Ghi chú dùng từ hồ tắm
Hồ tắm là nơi để bơi lội, thư giãn. Các từ liên quan: 'bể bơi' (swimming pool), 'bơi' (to swim), 'giải trí' (recreation).
Video minh hoạ hồ tắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ tắm
Câu hỏi thường gặp về "hồ tắm"
Hồ tắm tiếng Anh là gì?
Hồ tắm tiếng Anh là "swimming pool" (danh từ), nghĩa là: bể bơi dùng để tắm và giải trí, thường có nước sạch và được xây dựng cố định.
"swimming pool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swimming pool" nghĩa tiếng Việt là "hồ tắm". Hồ tắm là nơi để bơi lội, thư giãn.
Phát âm "swimming pool" như thế nào?
"swimming pool" có phiên âm IPA /ˈswɪmɪŋ puːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swimming pool"?
We went to the swimming pool to swim over the weekend. — Chúng tôi đi đến hồ tắm để bơi vào cuối tuần.