Tiếng Việt
Phao tay tiếng Anh là gì?
phao tay tiếng Anh là arm swimming ring /ɑrm ˈswɪmɪŋ rɪŋ/. Vật dụng dùng để nổi khi bơi, thường đeo quanh cánh tay để hỗ trợ nổi khi bơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arm swimming ring
Ví dụ câu với phao tay / arm swimming ring
- 1
Trẻ em thường dùng phao tay khi học bơi để giữ thăng bằng.
Children often wear arm swimming rings when learning to swim to stay balanced.
- 2
Anh ấy đeo phao tay để bơi an toàn hơn trong hồ bơi.
He wears an arm swimming ring for safer swimming in the pool.
Ghi chú dùng từ phao tay
Phao tay là thiết bị nổi dùng để hỗ trợ nổi khi bơi, giúp người mới học bơi giữ thăng bằng. Các thuật ngữ liên quan: 'life jacket' (áo phao), 'floatation device' (thiết bị nổi), 'swimming aid' (thiết bị hỗ trợ bơi).
Video minh hoạ phao tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phao tay
Câu hỏi thường gặp về "phao tay"
Phao tay tiếng Anh là gì?
Phao tay tiếng Anh là "arm swimming ring" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng dùng để nổi khi bơi, thường đeo quanh cánh tay để hỗ trợ nổi khi bơi.
"arm swimming ring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arm swimming ring" nghĩa tiếng Việt là "phao tay". Phao tay là thiết bị nổi dùng để hỗ trợ nổi khi bơi, giúp người mới học bơi giữ thăng bằng.
Phát âm "arm swimming ring" như thế nào?
"arm swimming ring" có phiên âm IPA /ɑrm ˈswɪmɪŋ rɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arm swimming ring"?
Children often wear arm swimming rings when learning to swim to stay balanced. — Trẻ em thường dùng phao tay khi học bơi để giữ thăng bằng.