Tiếng Việt
Phao bơi tiếng Anh là gì?
phao bơi tiếng Anh là swimming float /ˈswɪmɪŋ floʊt/. Thiết bị nổi dùng để giữ thăng bằng khi bơi hoặc tránh đuối nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swimming float
Ví dụ câu với phao bơi / swimming float
- 1
Tôi đã mua một phao bơi để tập bơi an toàn hơn.
I bought a swimming float to practice swimming safely.
- 2
Các em nhỏ thích chơi với phao bơi trong hồ bơi.
Children love playing with swimming floats in the pool.
Ghi chú dùng từ phao bơi
Phao bơi là thiết bị nổi giúp giữ thăng bằng khi bơi, thường dùng trong tập luyện hoặc giải trí. Các từ liên quan: 'life jacket' (áo cứu sinh), 'buoy' (phao nổi), 'floatation device' (thiết bị nổi).
Video minh hoạ phao bơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phao bơi
Câu hỏi thường gặp về "phao bơi"
Phao bơi tiếng Anh là gì?
Phao bơi tiếng Anh là "swimming float" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị nổi dùng để giữ thăng bằng khi bơi hoặc tránh đuối nước.
"swimming float" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swimming float" nghĩa tiếng Việt là "phao bơi". Phao bơi là thiết bị nổi giúp giữ thăng bằng khi bơi, thường dùng trong tập luyện hoặc giải trí.
Phát âm "swimming float" như thế nào?
"swimming float" có phiên âm IPA /ˈswɪmɪŋ floʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swimming float"?
I bought a swimming float to practice swimming safely. — Tôi đã mua một phao bơi để tập bơi an toàn hơn.