The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bồi thường hợp đồng tiếng Anh là gì?

bồi thường hợp đồng tiếng Anh là contract compensation /ˈkɒntrækt ˌkɒmpənˈseɪʃən/. Sự đền bù hoặc bồi thường theo hợp đồng để khắc phục thiệt hại hoặc mất mát.

Hình minh hoạ "bồi thường hợp đồng" tiếng Anh là "contract compensation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

contract compensation

Danh từ
/ˈkɒntrækt ˌkɒmpənˈseɪʃən/

Ví dụ câu với bồi thường hợp đồng / contract compensation

  1. 1

    Công ty đã thực hiện bồi thường hợp đồng sau khi dự án bị trì hoãn.

    The company provided contract compensation after the project was delayed.

  2. 2

    Bồi thường hợp đồng là điều kiện bắt buộc trong các hợp đồng xây dựng.

    Contract compensation is a mandatory clause in construction contracts.

Ghi chú dùng từ bồi thường hợp đồng

Bồi thường hợp đồng là việc trả tiền hoặc bù đắp thiệt hại theo điều khoản hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan: 'liability' (trách nhiệm), 'damages' (thiệt hại), 'indemnity' (bồi thường).

Video minh hoạ bồi thường hợp đồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bồi thường hợp đồng

Câu hỏi thường gặp về "bồi thường hợp đồng"

Bồi thường hợp đồng tiếng Anh là gì?

Bồi thường hợp đồng tiếng Anh là "contract compensation" (danh từ), nghĩa là: Sự đền bù hoặc bồi thường theo hợp đồng để khắc phục thiệt hại hoặc mất mát.

"contract compensation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"contract compensation" nghĩa tiếng Việt là "bồi thường hợp đồng". Bồi thường hợp đồng là việc trả tiền hoặc bù đắp thiệt hại theo điều khoản hợp đồng.

Phát âm "contract compensation" như thế nào?

"contract compensation" có phiên âm IPA /ˈkɒntrækt ˌkɒmpənˈseɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "contract compensation"?

The company provided contract compensation after the project was delayed. — Công ty đã thực hiện bồi thường hợp đồng sau khi dự án bị trì hoãn.