Tiếng Việt
Bồi thường thiệt hại tiếng Anh là gì?
bồi thường thiệt hại tiếng Anh là damage compensation /ˈdæmɪʤ ˌkɒmpənˈseɪʃən/. Việc đền bù thiệt hại hoặc tổn thất mà một bên phải chịu do hành động của bên khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
damage compensation
Ví dụ câu với bồi thường thiệt hại / damage compensation
- 1
Người gây ra tai nạn phải thực hiện bồi thường thiệt hại cho nạn nhân.
The responsible party must provide damage compensation to the victim.
- 2
Hợp đồng quy định rõ về việc bồi thường thiệt hại trong trường hợp vi phạm.
The contract clearly states the damage compensation in case of breach.
Ghi chú dùng từ bồi thường thiệt hại
Bồi thường thiệt hại là việc trả lại hoặc đền bù thiệt hại cho người bị thiệt hại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'liability' (trách nhiệm pháp lý), 'damages' (thiệt hại), và 'compensation' (đền bù).
Video minh hoạ bồi thường thiệt hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bồi thường thiệt hại
Câu hỏi thường gặp về "bồi thường thiệt hại"
Bồi thường thiệt hại tiếng Anh là gì?
Bồi thường thiệt hại tiếng Anh là "damage compensation" (danh từ), nghĩa là: Việc đền bù thiệt hại hoặc tổn thất mà một bên phải chịu do hành động của bên khác.
"damage compensation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"damage compensation" nghĩa tiếng Việt là "bồi thường thiệt hại". Bồi thường thiệt hại là việc trả lại hoặc đền bù thiệt hại cho người bị thiệt hại.
Phát âm "damage compensation" như thế nào?
"damage compensation" có phiên âm IPA /ˈdæmɪʤ ˌkɒmpənˈseɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "damage compensation"?
The responsible party must provide damage compensation to the victim. — Người gây ra tai nạn phải thực hiện bồi thường thiệt hại cho nạn nhân.