Tiếng Việt
Rửa tay tiếng Anh là gì?
rửa tay tiếng Anh là wash hands /wɒʃ hændz/. Rửa tay là hành động làm sạch bàn tay bằng nước hoặc dung dịch rửa tay để loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wash hands
Ví dụ câu với rửa tay / wash hands
- 1
Bạn nên rửa tay trước khi ăn để đảm bảo vệ sinh.
You should wash your hands before eating to ensure hygiene.
- 2
Sau khi đi vệ sinh, hãy rửa tay kỹ để tránh lây nhiễm.
After using the bathroom, wash your hands thoroughly to prevent infection.
Ghi chú dùng từ rửa tay
Rửa tay là hành động quan trọng để phòng tránh bệnh. Các từ liên quan: vệ sinh (hygiene), sát khuẩn (disinfect), khử trùng (sterilize).
Video minh hoạ rửa tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rửa tay
Câu hỏi thường gặp về "rửa tay"
Rửa tay tiếng Anh là gì?
Rửa tay tiếng Anh là "wash hands" (động từ), nghĩa là: Rửa tay là hành động làm sạch bàn tay bằng nước hoặc dung dịch rửa tay để loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn.
"wash hands" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wash hands" nghĩa tiếng Việt là "rửa tay". Rửa tay là hành động quan trọng để phòng tránh bệnh.
Phát âm "wash hands" như thế nào?
"wash hands" có phiên âm IPA /wɒʃ hændz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wash hands"?
You should wash your hands before eating to ensure hygiene. — Bạn nên rửa tay trước khi ăn để đảm bảo vệ sinh.