Tiếng Việt
Vợt đánh bóng bàn tiếng Anh là gì?
vợt đánh bóng bàn tiếng Anh là ping pong paddle /ˈpɪŋ ˈpɒŋ ˈpædl/. Vợt dùng để chơi bóng bàn, có mặt phẳng để đánh bóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ping pong paddle
Ví dụ câu với vợt đánh bóng bàn / ping pong paddle
- 1
Anh ấy mua một chiếc vợt đánh bóng bàn mới.
He bought a new ping pong paddle.
- 2
Cô ấy tập luyện với vợt đánh bóng bàn hàng ngày.
She practices with her ping pong paddle every day.
Ghi chú dùng từ vợt đánh bóng bàn
Vợt đánh bóng bàn là dụng cụ để chơi bóng bàn, liên quan đến các thuật ngữ như bóng bàn (table tennis), bàn bóng bàn (table tennis table), và đánh bóng (to hit the ball).
Video minh hoạ vợt đánh bóng bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vợt đánh bóng bàn
Câu hỏi thường gặp về "vợt đánh bóng bàn"
Vợt đánh bóng bàn tiếng Anh là gì?
Vợt đánh bóng bàn tiếng Anh là "ping pong paddle" (danh từ), nghĩa là: Vợt dùng để chơi bóng bàn, có mặt phẳng để đánh bóng.
"ping pong paddle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ping pong paddle" nghĩa tiếng Việt là "vợt đánh bóng bàn". Vợt đánh bóng bàn là dụng cụ để chơi bóng bàn, liên quan đến các thuật ngữ như bóng bàn (table tennis), bàn bóng bàn (table tennis table), và đánh bóng (to hit the ball).
Phát âm "ping pong paddle" như thế nào?
"ping pong paddle" có phiên âm IPA /ˈpɪŋ ˈpɒŋ ˈpædl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ping pong paddle"?
He bought a new ping pong paddle. — Anh ấy mua một chiếc vợt đánh bóng bàn mới.