Tiếng Việt
Bóng chuyền bãi biển tiếng Anh là gì?
bóng chuyền bãi biển tiếng Anh là beach volleyball /biʧ ˈvɑliˌbɔl/. Môn thể thao chơi bóng chuyền trên cát tại bãi biển, thường thi đấu theo đội hình gồm 2 người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beach volleyball
Ví dụ câu với bóng chuyền bãi biển / beach volleyball
- 1
Chúng tôi thích chơi bóng chuyền bãi biển vào cuối tuần.
We enjoy playing beach volleyball on weekends.
- 2
Trận đấu bóng chuyền bãi biển diễn ra rất sôi động.
The beach volleyball match was very lively.
Ghi chú dùng từ bóng chuyền bãi biển
Bóng chuyền bãi biển là môn thể thao phổ biến ở các bãi biển. Các thuật ngữ liên quan: 'volleyball' (bóng chuyền), 'sand' (cát), 'team' (đội).
Video minh hoạ bóng chuyền bãi biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bóng chuyền bãi biển
Câu hỏi thường gặp về "bóng chuyền bãi biển"
Bóng chuyền bãi biển tiếng Anh là gì?
Bóng chuyền bãi biển tiếng Anh là "beach volleyball" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao chơi bóng chuyền trên cát tại bãi biển, thường thi đấu theo đội hình gồm 2 người.
"beach volleyball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beach volleyball" nghĩa tiếng Việt là "bóng chuyền bãi biển". Bóng chuyền bãi biển là môn thể thao phổ biến ở các bãi biển.
Phát âm "beach volleyball" như thế nào?
"beach volleyball" có phiên âm IPA /biʧ ˈvɑliˌbɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beach volleyball"?
We enjoy playing beach volleyball on weekends. — Chúng tôi thích chơi bóng chuyền bãi biển vào cuối tuần.