The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bãi biển tiếng Anh là gì?

bãi biển tiếng Anh là beach /bi:ʧ/. Khu vực cát hoặc đá ven biển, nơi mọi người thường tắm nắng hoặc tắm biển.

Hình minh hoạ "bãi biển" tiếng Anh là "beach"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

beach

Danh từ
/bi:ʧ/

Ví dụ câu với bãi biển / beach

  1. 1

    Chúng tôi đã đi dạo dọc bãi biển vào buổi sáng.

    We took a walk along the beach in the morning.

  2. 2

    Trẻ em thích chơi cát trên bãi biển.

    Children love to play in the sand on the beach.

Ghi chú dùng từ bãi biển

Bãi biển là nơi giải trí phổ biến, liên quan đến các từ như 'seaside' (bờ biển), 'coast' (bờ biển), và 'shore' (bờ).

Video minh hoạ bãi biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bãi biển

Câu hỏi thường gặp về "bãi biển"

Bãi biển tiếng Anh là gì?

Bãi biển tiếng Anh là "beach" (danh từ), nghĩa là: Khu vực cát hoặc đá ven biển, nơi mọi người thường tắm nắng hoặc tắm biển.

"beach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"beach" nghĩa tiếng Việt là "bãi biển". Bãi biển là nơi giải trí phổ biến, liên quan đến các từ như 'seaside' (bờ biển), 'coast' (bờ biển), và 'shore' (bờ).

Phát âm "beach" như thế nào?

"beach" có phiên âm IPA /bi:ʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "beach"?

We took a walk along the beach in the morning. — Chúng tôi đã đi dạo dọc bãi biển vào buổi sáng.