Tiếng Việt
Sân bóng chuyền tiếng Anh là gì?
Sân bóng chuyền tiếng Anh là Volleyball court /ˈvɒlibɔːl kɔːt/. Sân dùng để chơi bóng chuyền, có kích thước tiêu chuẩn và mặt phẳng phẳng để thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Volleyball court
Ví dụ câu với Sân bóng chuyền / Volleyball court
- 1
Chúng tôi đã chơi bóng chuyền trên sân bóng chuyền của trường.
We played volleyball on the school volleyball court.
- 2
Sân bóng chuyền này rất rộng và thích hợp cho các trận đấu lớn.
This volleyball court is very spacious and suitable for big matches.
Ghi chú dùng từ Sân bóng chuyền
Sân bóng chuyền là nơi thi đấu bóng chuyền, một môn thể thao phổ biến. Các thuật ngữ liên quan: 'bóng chuyền' (volleyball), 'đội' (team), 'trận đấu' (match).
Video minh hoạ Sân bóng chuyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sân bóng chuyền
Câu hỏi thường gặp về "Sân bóng chuyền"
Sân bóng chuyền tiếng Anh là gì?
Sân bóng chuyền tiếng Anh là "Volleyball court" (danh từ), nghĩa là: Sân dùng để chơi bóng chuyền, có kích thước tiêu chuẩn và mặt phẳng phẳng để thi đấu.
"Volleyball court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Volleyball court" nghĩa tiếng Việt là "Sân bóng chuyền". Sân bóng chuyền là nơi thi đấu bóng chuyền, một môn thể thao phổ biến.
Phát âm "Volleyball court" như thế nào?
"Volleyball court" có phiên âm IPA /ˈvɒlibɔːl kɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Volleyball court"?
We played volleyball on the school volleyball court. — Chúng tôi đã chơi bóng chuyền trên sân bóng chuyền của trường.