The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bóng đèn cao áp tiếng Anh là gì?

bóng đèn cao áp tiếng Anh là High-pressure lamp /ˌhaɪ ˈprɛʃər læmp/. Đèn có áp suất cao, thường dùng để chiếu sáng công nghiệp hoặc ngoài trời.

Hình minh hoạ "bóng đèn cao áp" tiếng Anh là "High-pressure lamp"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

High-pressure lamp

Danh từ
/ˌhaɪ ˈprɛʃər læmp/

Ví dụ câu với bóng đèn cao áp / High-pressure lamp

  1. 1

    Chúng tôi thay bóng đèn cao áp trong nhà xưởng để tăng cường ánh sáng.

    We replaced the high-pressure lamp in the factory to improve lighting.

  2. 2

    Bóng đèn cao áp có tuổi thọ dài hơn so với các loại đèn thông thường.

    High-pressure lamps have a longer lifespan compared to regular lights.

Ghi chú dùng từ bóng đèn cao áp

Bóng đèn cao áp là loại đèn sử dụng áp suất khí cao để phát sáng, thường dùng trong công nghiệp và ngoài trời. Các thuật ngữ liên quan: 'đèn cao áp' (high-pressure lamp), 'đèn halogen' (halogen lamp), 'đèn LED' (LED lamp).

Video minh hoạ bóng đèn cao áp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bóng đèn cao áp

Câu hỏi thường gặp về "bóng đèn cao áp"

Bóng đèn cao áp tiếng Anh là gì?

Bóng đèn cao áp tiếng Anh là "High-pressure lamp" (danh từ), nghĩa là: Đèn có áp suất cao, thường dùng để chiếu sáng công nghiệp hoặc ngoài trời.

"High-pressure lamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"High-pressure lamp" nghĩa tiếng Việt là "bóng đèn cao áp". Bóng đèn cao áp là loại đèn sử dụng áp suất khí cao để phát sáng, thường dùng trong công nghiệp và ngoài trời.

Phát âm "High-pressure lamp" như thế nào?

"High-pressure lamp" có phiên âm IPA /ˌhaɪ ˈprɛʃər læmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "High-pressure lamp"?

We replaced the high-pressure lamp in the factory to improve lighting. — Chúng tôi thay bóng đèn cao áp trong nhà xưởng để tăng cường ánh sáng.