Tiếng Việt
Dầu lửa tiếng Anh là gì?
dầu lửa tiếng Anh là lamp oil /læmp ɔɪl/. Dầu dùng để thắp sáng đèn, thường là loại dầu khoáng hoặc dầu thực vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lamp oil
Ví dụ câu với dầu lửa / lamp oil
- 1
He bought a bottle of lamp oil to light the lantern.
Anh ấy mua một chai dầu lửa để thắp đèn lồng.
- 2
The old lamp still works with lamp oil.
Chiếc đèn cũ vẫn hoạt động với dầu lửa.
Ghi chú dùng từ dầu lửa
Dầu lửa là loại dầu dùng để đốt trong đèn để tạo ánh sáng. Các từ liên quan: 'đèn dầu' (oil lamp), 'đèn pin' (flashlight), 'đèn điện' (electric lamp).
Video minh hoạ dầu lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dầu lửa
Câu hỏi thường gặp về "dầu lửa"
Dầu lửa tiếng Anh là gì?
Dầu lửa tiếng Anh là "lamp oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu dùng để thắp sáng đèn, thường là loại dầu khoáng hoặc dầu thực vật.
"lamp oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lamp oil" nghĩa tiếng Việt là "dầu lửa". Dầu lửa là loại dầu dùng để đốt trong đèn để tạo ánh sáng.
Phát âm "lamp oil" như thế nào?
"lamp oil" có phiên âm IPA /læmp ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lamp oil"?
Anh ấy mua một chai dầu lửa để thắp đèn lồng. — He bought a bottle of lamp oil to light the lantern.