Tiếng Việt
Bông lơn tiếng Anh là gì?
bông lơn tiếng Anh là banter /ˈbæntər/. lời nói đùa vui vẻ, thân thiện giữa mọi người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
banter
Ví dụ câu với bông lơn / banter
- 1
Họ thường xuyên trao đổi những câu bông lơn trong buổi tụ tập.
They often exchange banter during the gathering.
- 2
Câu chuyện bông lơn giúp không khí trở nên thoải mái hơn.
Banter helps to make the atmosphere more relaxed.
Ghi chú dùng từ bông lơn
Banter là lời nói đùa vui vẻ, thường dùng trong giao tiếp thân mật. Các từ liên quan: joke (trò đùa), tease (trêu chọc), humor (hài hước).
Video minh hoạ bông lơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bông lơn
Câu hỏi thường gặp về "bông lơn"
Bông lơn tiếng Anh là gì?
Bông lơn tiếng Anh là "banter" (danh từ), nghĩa là: lời nói đùa vui vẻ, thân thiện giữa mọi người.
"banter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"banter" nghĩa tiếng Việt là "bông lơn". Banter là lời nói đùa vui vẻ, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
Phát âm "banter" như thế nào?
"banter" có phiên âm IPA /ˈbæntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "banter"?
They often exchange banter during the gathering. — Họ thường xuyên trao đổi những câu bông lơn trong buổi tụ tập.