The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bông lúa tiếng Anh là gì?

bông lúa tiếng Anh là rice spikelet /ˈspaɪk lɪt/. Cụm hoa nhỏ trên cây lúa, chứa hạt lúa.

Hình minh hoạ "bông lúa" tiếng Anh là "rice spikelet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rice spikelet

/ˈspaɪk lɪt/

Ví dụ câu với bông lúa / rice spikelet

  1. 1

    Bông lúa bắt đầu chín vàng vào cuối mùa.

    The rice spikelet starts turning yellow at the end of the season.

  2. 2

    Nông dân thu hoạch bông lúa để lấy hạt giống.

    Farmers harvest rice spikelets to obtain seeds.

Ghi chú dùng từ bông lúa

Bông lúa là phần của cây lúa mang hạt. Các thuật ngữ liên quan: 'cây lúa' (rice plant), 'hạt lúa' (rice grain), 'thu hoạch' (harvest).

Video minh hoạ bông lúa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bông lúa

Câu hỏi thường gặp về "bông lúa"

Bông lúa tiếng Anh là gì?

Bông lúa tiếng Anh là "rice spikelet", nghĩa là: Cụm hoa nhỏ trên cây lúa, chứa hạt lúa.

"rice spikelet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rice spikelet" nghĩa tiếng Việt là "bông lúa". Bông lúa là phần của cây lúa mang hạt.

Phát âm "rice spikelet" như thế nào?

"rice spikelet" có phiên âm IPA /ˈspaɪk lɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rice spikelet"?

The rice spikelet starts turning yellow at the end of the season. — Bông lúa bắt đầu chín vàng vào cuối mùa.