The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bóng mềm tiếng Anh là gì?

bóng mềm tiếng Anh là Softball /ˈsɔːftˌbɔːl/. Môn thể thao bóng chày nhỏ, chơi với quả bóng mềm và gậy nhẹ.

Hình minh hoạ "bóng mềm" tiếng Anh là "Softball"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Softball

Danh từ
/ˈsɔːftˌbɔːl/

Ví dụ câu với bóng mềm / Softball

  1. 1

    Chúng tôi chơi bóng mềm vào cuối tuần.

    We played softball over the weekend.

  2. 2

    Bạn có muốn tham gia trận bóng mềm sáng nay không?

    Do you want to join the softball game this morning?

Ghi chú dùng từ bóng mềm

Bóng mềm là môn thể thao phổ biến, tương tự bóng chày nhưng dùng bóng mềm hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'bat' (gậy), 'glove' (găng tay), 'inning' (hiệp).

Video minh hoạ bóng mềm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bóng mềm

Câu hỏi thường gặp về "bóng mềm"

Bóng mềm tiếng Anh là gì?

Bóng mềm tiếng Anh là "Softball" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao bóng chày nhỏ, chơi với quả bóng mềm và gậy nhẹ.

"Softball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Softball" nghĩa tiếng Việt là "bóng mềm". Bóng mềm là môn thể thao phổ biến, tương tự bóng chày nhưng dùng bóng mềm hơn.

Phát âm "Softball" như thế nào?

"Softball" có phiên âm IPA /ˈsɔːftˌbɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Softball"?

We played softball over the weekend. — Chúng tôi chơi bóng mềm vào cuối tuần.