The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bông sen tiếng Anh là gì?

bông sen tiếng Anh là lotus /ˈloʊtəs/. Hoa sen, một loại hoa thủy sinh đẹp và biểu tượng của sự thuần khiết, trong sáng trong văn hóa Việt Nam.

Hình minh hoạ "bông sen" tiếng Anh là "lotus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lotus

/ˈloʊtəs/

Ví dụ câu với bông sen / lotus

  1. 1

    Hoa sen nở rộ vào mùa hè, tạo nên vẻ đẹp thơ mộng cho làng quê.

    The lotus blooms beautifully in summer, creating a poetic scenery for the countryside.

  2. 2

    Trong văn hóa Việt, hoa sen tượng trưng cho sự thuần khiết và trí tuệ.

    In Vietnamese culture, the lotus symbolizes purity and wisdom.

Ghi chú dùng từ bông sen

Hoa sen là biểu tượng quan trọng trong văn hóa Việt Nam, liên quan đến các từ như 'sư tử' (lion), 'hoa cúc' (chrysanthemum), và 'đào' (peach), đều mang ý nghĩa về sự may mắn và vẻ đẹp.

Video minh hoạ bông sen

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bông sen

Câu hỏi thường gặp về "bông sen"

Bông sen tiếng Anh là gì?

Bông sen tiếng Anh là "lotus", nghĩa là: Hoa sen, một loại hoa thủy sinh đẹp và biểu tượng của sự thuần khiết, trong sáng trong văn hóa Việt Nam.

"lotus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lotus" nghĩa tiếng Việt là "bông sen". Hoa sen là biểu tượng quan trọng trong văn hóa Việt Nam, liên quan đến các từ như 'sư tử' (lion), 'hoa cúc' (chrysanthemum), và 'đào' (peach), đều mang ý nghĩa về sự may mắn và vẻ đẹp.

Phát âm "lotus" như thế nào?

"lotus" có phiên âm IPA /ˈloʊtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lotus"?

The lotus blooms beautifully in summer, creating a poetic scenery for the countryside. — Hoa sen nở rộ vào mùa hè, tạo nên vẻ đẹp thơ mộng cho làng quê.