The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Củ sen tiếng Anh là gì?

củ sen tiếng Anh là lotus root /ˈloʊtəs rut/. Rễ của cây sen, thường dùng làm thực phẩm trong ẩm thực Việt Nam.

Hình minh hoạ "củ sen" tiếng Anh là "lotus root"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lotus root

Danh từ
/ˈloʊtəs rut/

Ví dụ câu với củ sen / lotus root

  1. 1

    Tôi thích ăn củ sen trong món canh chua.

    I like to eat lotus root in sour soup.

  2. 2

    Củ sen giòn và ngọt, rất phổ biến trong các món xào.

    Lotus root is crunchy and sweet, very popular in stir-fried dishes.

Ghi chú dùng từ củ sen

Củ sen là phần rễ của cây sen, thường được dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'sen' (lotus), 'rễ' (root), 'thực phẩm' (food).

Video minh hoạ củ sen

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với củ sen

Câu hỏi thường gặp về "củ sen"

Củ sen tiếng Anh là gì?

Củ sen tiếng Anh là "lotus root" (danh từ), nghĩa là: Rễ của cây sen, thường dùng làm thực phẩm trong ẩm thực Việt Nam.

"lotus root" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lotus root" nghĩa tiếng Việt là "củ sen". Củ sen là phần rễ của cây sen, thường được dùng trong ẩm thực Việt Nam.

Phát âm "lotus root" như thế nào?

"lotus root" có phiên âm IPA /ˈloʊtəs rut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lotus root"?

I like to eat lotus root in sour soup. — Tôi thích ăn củ sen trong món canh chua.