Tiếng Việt
Bông tắm tiếng Anh là gì?
bông tắm tiếng Anh là bath sponge /bæθ spʌnʤ/. Miếng mút dùng để rửa sạch cơ thể khi tắm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bath sponge
Ví dụ câu với bông tắm / bath sponge
- 1
Tôi dùng bông tắm để làm sạch da hàng ngày.
I use a bath sponge to clean my skin daily.
- 2
Bông tắm giúp việc tắm trở nên dễ dàng hơn.
A bath sponge makes taking a shower easier.
Ghi chú dùng từ bông tắm
Bông tắm là dụng cụ để làm sạch da khi tắm, thường làm bằng mút hoặc vật liệu mềm. Các từ liên quan: 'loofah' (bông tắm tự nhiên), 'scrubber' (bàn chải chà), 'body wash' (sữa tắm).
Video minh hoạ bông tắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bông tắm
Câu hỏi thường gặp về "bông tắm"
Bông tắm tiếng Anh là gì?
Bông tắm tiếng Anh là "bath sponge" (danh từ), nghĩa là: Miếng mút dùng để rửa sạch cơ thể khi tắm.
"bath sponge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bath sponge" nghĩa tiếng Việt là "bông tắm". Bông tắm là dụng cụ để làm sạch da khi tắm, thường làm bằng mút hoặc vật liệu mềm.
Phát âm "bath sponge" như thế nào?
"bath sponge" có phiên âm IPA /bæθ spʌnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bath sponge"?
I use a bath sponge to clean my skin daily. — Tôi dùng bông tắm để làm sạch da hàng ngày.