Tiếng Việt
Mút xốp tiếng Anh là gì?
mút xốp tiếng Anh là sponge /spʌnʤ/. Miếng bọt biển dùng để lau chùi hoặc rửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sponge
Ví dụ câu với mút xốp / sponge
- 1
Tôi dùng mút xốp để rửa chén.
I used a sponge to wash the dishes.
- 2
Mút xốp rất mềm và thấm nước tốt.
The sponge is very soft and absorbs water well.
Ghi chú dùng từ mút xốp
Mút xốp là vật liệu mềm, thấm nước, thường dùng để lau chùi. Các từ liên quan: 'loofah' (bông tắm), 'scrubber' (bàn chải cọ rửa), 'cleaning' (dọn dẹp).
Video minh hoạ mút xốp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mút xốp
Câu hỏi thường gặp về "mút xốp"
Mút xốp tiếng Anh là gì?
Mút xốp tiếng Anh là "sponge" (danh từ), nghĩa là: Miếng bọt biển dùng để lau chùi hoặc rửa.
"sponge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sponge" nghĩa tiếng Việt là "mút xốp". Mút xốp là vật liệu mềm, thấm nước, thường dùng để lau chùi.
Phát âm "sponge" như thế nào?
"sponge" có phiên âm IPA /spʌnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sponge"?
I used a sponge to wash the dishes. — Tôi dùng mút xốp để rửa chén.