The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bông thấm nước tiếng Anh là gì?

bông thấm nước tiếng Anh là Absorbent cotton pad /əbˈzɔːrbənt ˈkɒtn ˈpæd/. Miếng bông tẩm dung dịch dùng để thấm hút chất lỏng, thường dùng trong y tế hoặc làm đẹp.

Hình minh hoạ "bông thấm nước" tiếng Anh là "Absorbent cotton pad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Absorbent cotton pad

Danh từ
/əbˈzɔːrbənt ˈkɒtn ˈpæd/

Ví dụ câu với bông thấm nước / Absorbent cotton pad

  1. 1

    Tôi dùng bông thấm nước để lau vết thương.

    I used an absorbent cotton pad to clean the wound.

  2. 2

    Bông thấm nước rất hữu ích trong việc trang điểm.

    Absorbent cotton pads are very useful in makeup application.

Ghi chú dùng từ bông thấm nước

Bông thấm nước là loại bông nhỏ, mềm, dùng để thấm hút chất lỏng. Các từ liên quan: 'cotton ball' (bông tăm), 'medical pad' (miếng đệm y tế), 'cotton swab' (tăm bông).

Video minh hoạ bông thấm nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bông thấm nước

Câu hỏi thường gặp về "bông thấm nước"

Bông thấm nước tiếng Anh là gì?

Bông thấm nước tiếng Anh là "Absorbent cotton pad" (danh từ), nghĩa là: Miếng bông tẩm dung dịch dùng để thấm hút chất lỏng, thường dùng trong y tế hoặc làm đẹp.

"Absorbent cotton pad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Absorbent cotton pad" nghĩa tiếng Việt là "bông thấm nước". Bông thấm nước là loại bông nhỏ, mềm, dùng để thấm hút chất lỏng.

Phát âm "Absorbent cotton pad" như thế nào?

"Absorbent cotton pad" có phiên âm IPA /əbˈzɔːrbənt ˈkɒtn ˈpæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Absorbent cotton pad"?

I used an absorbent cotton pad to clean the wound. — Tôi dùng bông thấm nước để lau vết thương.