The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bông trang tiếng Anh là gì?

bông trang tiếng Anh là jungle flame /ˈʤʌŋgəl fleɪm/. Cây bông trang, còn gọi là cây lồng đèn, là loại cây thân thảo, có hoa màu đỏ rực rỡ, thường mọc hoang ở các khu rừng rậm nhiệt đới.

Hình minh hoạ "bông trang" tiếng Anh là "jungle flame"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

jungle flame

/ˈʤʌŋgəl fleɪm/

Ví dụ câu với bông trang / jungle flame

  1. 1

    Trong chuyến đi rừng, chúng tôi đã thấy nhiều cây bông trang nở rộ.

    During the jungle trek, we saw many jungle flame flowers in full bloom.

  2. 2

    Hoa bông trang thường được dùng để trang trí trong các lễ hội truyền thống.

    Jungle flame flowers are often used for decoration in traditional festivals.

Ghi chú dùng từ bông trang

Bông trang là loại cây có hoa đẹp, thường mọc hoang ở các khu rừng nhiệt đới. Các từ liên quan: 'hoa rừng' (wildflower), 'thảo mộc' (herb), 'cây bụi' (bush).

Video minh hoạ bông trang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bông trang

Câu hỏi thường gặp về "bông trang"

Bông trang tiếng Anh là gì?

Bông trang tiếng Anh là "jungle flame", nghĩa là: Cây bông trang, còn gọi là cây lồng đèn, là loại cây thân thảo, có hoa màu đỏ rực rỡ, thường mọc hoang ở các khu rừng rậm nhiệt đới.

"jungle flame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"jungle flame" nghĩa tiếng Việt là "bông trang". Bông trang là loại cây có hoa đẹp, thường mọc hoang ở các khu rừng nhiệt đới.

Phát âm "jungle flame" như thế nào?

"jungle flame" có phiên âm IPA /ˈʤʌŋgəl fleɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "jungle flame"?

During the jungle trek, we saw many jungle flame flowers in full bloom. — Trong chuyến đi rừng, chúng tôi đã thấy nhiều cây bông trang nở rộ.