Tiếng Việt
Bột ngô tiếng Anh là gì?
bột ngô tiếng Anh là corn flour /kɔːrn ˈflaʊər/. Bột mịn làm từ ngô, dùng trong nấu ăn và làm bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corn flour
Ví dụ câu với bột ngô / corn flour
- 1
Tôi cần mua bột ngô để làm bánh.
I need to buy corn flour to make a cake.
- 2
Bột ngô thường dùng để làm bột bánh hoặc làm đặc súp.
Corn flour is often used to make batter or thicken soups.
Ghi chú dùng từ bột ngô
Bột ngô là loại bột mịn từ ngô, thường dùng trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'ngô' (corn), 'bột mì' (flour), 'bột gạo' (rice flour).
Video minh hoạ bột ngô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bột ngô
Câu hỏi thường gặp về "bột ngô"
Bột ngô tiếng Anh là gì?
Bột ngô tiếng Anh là "corn flour" (danh từ), nghĩa là: Bột mịn làm từ ngô, dùng trong nấu ăn và làm bánh.
"corn flour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corn flour" nghĩa tiếng Việt là "bột ngô". Bột ngô là loại bột mịn từ ngô, thường dùng trong nấu ăn.
Phát âm "corn flour" như thế nào?
"corn flour" có phiên âm IPA /kɔːrn ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corn flour"?
I need to buy corn flour to make a cake. — Tôi cần mua bột ngô để làm bánh.