The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bột mỳ tiếng Anh là gì?

bột mỳ tiếng Anh là flour /ˈflaʊər/. Bột mỳ là loại bột làm từ hạt lúa mì xay nhuyễn, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.

Hình minh hoạ "bột mỳ" tiếng Anh là "flour"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flour

Danh từ
/ˈflaʊər/

Ví dụ câu với bột mỳ / flour

  1. 1

    Tôi cần mua một ít bột mỳ để làm bánh.

    I need to buy some flour to make bread.

  2. 2

    Bột mỳ là thành phần chính trong bánh mì.

    Flour is the main ingredient in bread.

Ghi chú dùng từ bột mỳ

Bột mỳ là loại bột làm từ lúa mì, dùng để làm bánh và các món nướng. Các từ liên quan: 'baking powder' (bột nở), 'yeast' (men), 'sugar' (đường).

Video minh hoạ bột mỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bột mỳ

Câu hỏi thường gặp về "bột mỳ"

Bột mỳ tiếng Anh là gì?

Bột mỳ tiếng Anh là "flour" (danh từ), nghĩa là: Bột mỳ là loại bột làm từ hạt lúa mì xay nhuyễn, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.

"flour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flour" nghĩa tiếng Việt là "bột mỳ". Bột mỳ là loại bột làm từ lúa mì, dùng để làm bánh và các món nướng.

Phát âm "flour" như thế nào?

"flour" có phiên âm IPA /ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flour"?

I need to buy some flour to make bread. — Tôi cần mua một ít bột mỳ để làm bánh.