Tiếng Việt
Bột đá tiếng Anh là gì?
Bột đá tiếng Anh là Stone powder /stoʊn ˈpaʊdər/. Bột đá là dạng bột mịn được làm từ đá vôi hoặc đá cẩm thạch, thường dùng trong xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stone powder
Ví dụ câu với Bột đá / Stone powder
- 1
Bột đá thường được dùng để làm vữa xây dựng.
Stone powder is commonly used in making mortar.
- 2
Trong ngành công nghiệp, bột đá giúp tăng cường độ của bê tông.
In the industry, stone powder helps improve concrete strength.
Ghi chú dùng từ Bột đá
Bột đá là dạng bột mịn từ đá vôi hoặc đá cẩm thạch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đá vôi' (limestone), 'bê tông' (concrete), 'vữa' (mortar).
Video minh hoạ Bột đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bột đá
Câu hỏi thường gặp về "Bột đá"
Bột đá tiếng Anh là gì?
Bột đá tiếng Anh là "Stone powder" (danh từ), nghĩa là: Bột đá là dạng bột mịn được làm từ đá vôi hoặc đá cẩm thạch, thường dùng trong xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng.
"Stone powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stone powder" nghĩa tiếng Việt là "Bột đá". Bột đá là dạng bột mịn từ đá vôi hoặc đá cẩm thạch.
Phát âm "Stone powder" như thế nào?
"Stone powder" có phiên âm IPA /stoʊn ˈpaʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stone powder"?
Stone powder is commonly used in making mortar. — Bột đá thường được dùng để làm vữa xây dựng.