The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bột kẽm tiếng Anh là gì?

bột kẽm tiếng Anh là Zinc powder /zɪŋk ˈpaʊdər/. Bột kẽm là dạng bột mịn của kim loại kẽm, thường dùng trong công nghiệp và y học.

Hình minh hoạ "bột kẽm" tiếng Anh là "Zinc powder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Zinc powder

Danh từ
/zɪŋk ˈpaʊdər/

Ví dụ câu với bột kẽm / Zinc powder

  1. 1

    Kẽm bột được sử dụng trong sản xuất sơn để chống ăn mòn.

    Zinc powder is used in the production of anti-corrosion paints.

  2. 2

    Trong y học, bột kẽm thường được dùng để điều trị các vết thương nhỏ.

    In medicine, zinc powder is often used to treat minor wounds.

Ghi chú dùng từ bột kẽm

Bột kẽm là dạng bột của kim loại kẽm, liên quan đến các thuật ngữ như 'kẽm' (zinc), 'bột kim loại' (metal powder), và 'chống ăn mòn' (corrosion resistance).

Video minh hoạ bột kẽm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bột kẽm

Câu hỏi thường gặp về "bột kẽm"

Bột kẽm tiếng Anh là gì?

Bột kẽm tiếng Anh là "Zinc powder" (danh từ), nghĩa là: Bột kẽm là dạng bột mịn của kim loại kẽm, thường dùng trong công nghiệp và y học.

"Zinc powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Zinc powder" nghĩa tiếng Việt là "bột kẽm". Bột kẽm là dạng bột của kim loại kẽm, liên quan đến các thuật ngữ như 'kẽm' (zinc), 'bột kim loại' (metal powder), và 'chống ăn mòn' (corrosion resistance).

Phát âm "Zinc powder" như thế nào?

"Zinc powder" có phiên âm IPA /zɪŋk ˈpaʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Zinc powder"?

Zinc powder is used in the production of anti-corrosion paints. — Kẽm bột được sử dụng trong sản xuất sơn để chống ăn mòn.