The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bột ớt tiếng Anh là gì?

bột ớt tiếng Anh là chili powder /ˈʧɪli ˈpaʊdər/. Bột ớt là loại gia vị làm từ ớt đã nghiền nhỏ, thường dùng để thêm vị cay cho các món ăn.

Hình minh hoạ "bột ớt" tiếng Anh là "chili powder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chili powder

Danh từ
/ˈʧɪli ˈpaʊdər/

Ví dụ câu với bột ớt / chili powder

  1. 1

    Thêm một chút bột ớt để món ăn thêm phần cay nồng.

    Add a little chili powder to make the dish spicier.

  2. 2

    Bột ớt là thành phần không thể thiếu trong món phở.

    Chili powder is an essential ingredient in pho.

Ghi chú dùng từ bột ớt

Bột ớt là gia vị cay, liên quan đến các từ như 'ớt' (chili), 'gia vị' (spice), 'nóng' (hot).

Video minh hoạ bột ớt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bột ớt

Câu hỏi thường gặp về "bột ớt"

Bột ớt tiếng Anh là gì?

Bột ớt tiếng Anh là "chili powder" (danh từ), nghĩa là: Bột ớt là loại gia vị làm từ ớt đã nghiền nhỏ, thường dùng để thêm vị cay cho các món ăn.

"chili powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chili powder" nghĩa tiếng Việt là "bột ớt". Bột ớt là gia vị cay, liên quan đến các từ như 'ớt' (chili), 'gia vị' (spice), 'nóng' (hot).

Phát âm "chili powder" như thế nào?

"chili powder" có phiên âm IPA /ˈʧɪli ˈpaʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chili powder"?

Add a little chili powder to make the dish spicier. — Thêm một chút bột ớt để món ăn thêm phần cay nồng.